distract

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phân tâm

Ví dụ

The phone distracts me.

Bản dịch

中文分心
Englishdistract
Españoldistraer
日本語気を散らす
한국어산만하게 하다
Tiếng Việtphân tâm
ไทยทำให้ไขว้เขว
Русскийотвлекать