distract
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phân tâm
Ví dụ
▶
⏹
The phone distracts me.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分心
English
distract
Español
distraer
日本語
気を散らす
한국어
산만하게 하다
Tiếng Việt
phân tâm
ไทย
ทำให้ไขว้เขว
Русский
отвлекать
返回首页