faith

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

믿음

예문

Have faith in yourself.

다국어 번역

中文信任
Englishfaith
Españolfe
日本語信頼
한국어믿음
Tiếng Việtniềm tin
ไทยศรัทธา
Русскийвера