guidance

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

指导

例句

He needs guidance.

多语言翻译

中文指导
Englishguidance
Españolorientación
日本語指導
한국어지도
Tiếng ViệtHướng dẫn
ไทยคำแนะนำ
Русскийруководство