research paper

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bài báo nghiên cứu

Ví dụ

She wrote a research paper.

Bản dịch

中文研究论文
Englishresearch paper
Españolartículo de investigación
日本語研究論文
한국어연구 논문
Tiếng Việtbài báo nghiên cứu
ไทยบทความวิจัย
Русскийнаучная статья