motivated
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
có động lực
Ví dụ
▶
⏹
She is highly motivated.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有动力的
English
motivated
Español
motivado
日本語
やる気のある
한국어
동기부여된
Tiếng Việt
có động lực
ไทย
มีแรงจูงใจ
Русский
мотивированный
返回首页