building

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

建物

例文

The science building is new.

多言語翻訳

中文大楼
Englishbuilding
Españoledificio
日本語建物
한국어건물
Tiếng ViệtTòa nhà
ไทยอาคาร
Русскийздание