rule

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

规则

例句

The rules of grammar.

多语言翻译

中文规则
Englishrule
Españolregla
日本語ルール
한국어규칙
Tiếng Việtquy tắc
ไทยกฎ
Русскийправило