unproductive

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không hiệu quả

Ví dụ

The discussion was unproductive.

Bản dịch

中文无成效的
Englishunproductive
Españolimproductivo
日本語非生産的
한국어비생산적인
Tiếng Việtkhông hiệu quả
ไทยไม่เกิดผล
Русскийнепродуктивный