persuade

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thuyết phục

Ví dụ

Persuade the audience with logic.

Bản dịch

中文说服
Englishpersuade
Españolpersuadir
日本語説得する
한국어설득하다
Tiếng Việtthuyết phục
ไทยโน้มน้าว
Русскийубеждать