collect

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thu thập

Ví dụ

Collect samples from the river.

Bản dịch

中文收集
Englishcollect
EspañolRecolectar
日本語収集する
한국어수집하다
Tiếng Việtthu thập
ไทยเก็บรวบรวม
Русскийсобирать