collect
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thu thập
Ví dụ
▶
⏹
Collect samples from the river.
Bản dịch
▶
⏹
中文
收集
English
collect
Español
Recolectar
日本語
収集する
한국어
수집하다
Tiếng Việt
thu thập
ไทย
เก็บรวบรวม
Русский
собирать
返回首页