folder

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

フォルダ

例文

Keep your handouts in a folder.

多言語翻訳

中文文件夹
Englishfolder
Españolcarpeta
日本語フォルダ
한국어폴더
Tiếng Việtthư mục
ไทยโฟลเดอร์
Русскийпапка