audio

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

오디오

예문

The audio recording is poor.

다국어 번역

中文音频
Englishaudio
Españolaudio
日本語オーディオ
한국어오디오
Tiếng ViệtÂm thanh
ไทยเสียง
Русскийаудио