ecological

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sinh thái

Ví dụ

Ecological balance is fragile.

Bản dịch

中文生态的
Englishecological
Españolecológico
日本語生態的
한국어생태적
Tiếng Việtsinh thái
ไทยเชิงนิเวศ
Русскийэкологический