causal

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhân quả

Ví dụ

There is a causal link.

Bản dịch

中文因果的
Englishcausal
Españolcausal
日本語因果的な
한국어인과의
Tiếng Việtnhân quả
ไทยเชิงเหตุผล
Русскийпричинный