toxic

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

有毒的

例句

The chemical is toxic.

多语言翻译

中文有毒的
Englishtoxic
EspañolTóxico
日本語有毒な
한국어독성의
Tiếng Việtđộc hại
ไทยเป็นพิษ
Русскийтоксичный