tolerance

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

내성

예문

Plants have salt tolerance.

다국어 번역

中文耐受性
Englishtolerance
Españoltolerancia
日本語耐性
한국어내성
Tiếng Việtkhả năng chịu đựng
ไทยความทนทาน
Русскийтолерантность