substance

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

物質

例文

This substance is toxic.

多言語翻訳

中文物质
Englishsubstance
Españolsustancia
日本語物質
한국어물질
Tiếng ViệtChất
ไทยสาร
Русскийвещество