charger

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

充電器

例文

My charger is broken.

多言語翻訳

中文充电器
Englishcharger
EspañolCargador
日本語充電器
한국어충전기
Tiếng ViệtSạc điện
ไทยที่ชาร์จ
РусскийЗарядное устройство