refine
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tinh luyện
Ví dụ
▶
⏹
Refine the process.
Bản dịch
▶
⏹
中文
精炼
English
refine
Español
refinar
日本語
精製する
한국어
정제하다
Tiếng Việt
tinh luyện
ไทย
กลั่น
Русский
рафинировать
返回首页