proximity

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

근접

예문

Proximity to the city helps.

다국어 번역

中文接近
Englishproximity
Españolproximidad
日本語近接
한국어근접
Tiếng Việtkhoảng cách gần
ไทยความใกล้ชิด
Русскийблизость