pollutant
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
오염물질
예문
▶
⏹
Pollutants harm the air.
다국어 번역
▶
⏹
中文
污染物
English
pollutant
Español
contaminante
日本語
汚染物質
한국어
오염물질
Tiếng Việt
chất ô nhiễm
ไทย
มลพิษ
Русский
загрязняющее вещество
返回首页