laptop
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
แล็ปท็อป
ตัวอย่าง
▶
⏹
Bring your laptop to class.
คำแปล
▶
⏹
中文
笔记本电脑
English
laptop
Español
Portátil
日本語
ノートパソコン
한국어
노트북
Tiếng Việt
Máy tính xách tay
ไทย
แล็ปท็อป
Русский
ноутбук
返回首页