nucleus
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
ядро
Пример
▶
⏹
The nucleus contains DNA.
Переводы
▶
⏹
中文
核
English
nucleus
Español
núcleo
日本語
核
한국어
핵
Tiếng Việt
hạt nhân
ไทย
นิวเคลียส
Русский
ядро
返回首页