navigate

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ナビゲート

例文

Birds navigate by stars.

多言語翻訳

中文导航
Englishnavigate
Españolnavegar
日本語ナビゲート
한국어내비게이트
Tiếng Việtđiều hướng
ไทยนำทาง
Русскийнавигировать