navigate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ナビゲート
例文
▶
⏹
Birds navigate by stars.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
导航
English
navigate
Español
navegar
日本語
ナビゲート
한국어
내비게이트
Tiếng Việt
điều hướng
ไทย
นำทาง
Русский
навигировать
返回首页