morphology

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

形態学

例文

Morphology studies plant forms.

多言語翻訳

中文形态学
Englishmorphology
Españolmorfología
日本語形態学
한국어형태학
Tiếng ViệtHình thái học
ไทยสัณฐานวิทยา
Русскийморфология