exposure
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
暴露
例文
▶
⏹
Exposure to sun is harmful.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
暴露
English
exposure
Español
exposición
日本語
暴露
한국어
노출
Tiếng Việt
tiếp xúc
ไทย
การเปิดเผย
Русский
экспозиция
返回首页