dissolve

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

溶解

例句

Sugar dissolves in water.

多语言翻译

中文溶解
Englishdissolve
Españoldisolver
日本語溶かす
한국어용해하다
Tiếng Việthòa tan
ไทยละลาย
Русскийрастворять