disperse
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phân tán
Ví dụ
▶
⏹
Seeds disperse by wind.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分散
English
disperse
Español
dispersar
日本語
散らす
한국어
분산하다
Tiếng Việt
phân tán
ไทย
กระจาย
Русский
рассеивать
返回首页