carbon
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
碳
例句
▶
⏹
Carbon is essential for life.
多语言翻译
▶
⏹
中文
碳
English
carbon
Español
carbono
日本語
炭素
한국어
탄소
Tiếng Việt
carbon
ไทย
คาร์บอน
Русский
углерод
返回首页