criticism
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
비판
예문
▶
⏹
He accepted the criticism well.
다국어 번역
▶
⏹
中文
批评
English
criticism
Español
crítica
日本語
批判
한국어
비판
Tiếng Việt
Chỉ trích
ไทย
คำวิจารณ์
Русский
критика
返回首页