textbook

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

教科書

例文

Buy the textbook before class.

多言語翻訳

中文教科书
Englishtextbook
Españollibro de texto
日本語教科書
한국어교과서
Tiếng ViệtSách giáo khoa
ไทยหนังสือเรียน
Русскийучебник