cease

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

停止

例句

The rain ceased at noon.

多语言翻译

中文停止
Englishcease
Españolcesar
日本語停止する
한국어중지하다
Tiếng Việtngừng
ไทยหยุด
Русскийпрекращать