breakthrough

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

돌파구

예문

The breakthrough was unexpected.

다국어 번역

中文突破
Englishbreakthrough
Españolavance
日本語突破
한국어돌파구
Tiếng Việtđột phá
ไทยการค้นพบครั้งสำคัญ
Русскийпрорыв