breakthrough
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
돌파구
예문
▶
⏹
The breakthrough was unexpected.
다국어 번역
▶
⏹
中文
突破
English
breakthrough
Español
avance
日本語
突破
한국어
돌파구
Tiếng Việt
đột phá
ไทย
การค้นพบครั้งสำคัญ
Русский
прорыв
返回首页