fall

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

落下(らっか)

例文

The fall in demand was sudden.

多言語翻訳

中文下降
Englishfall
Españolcaída
日本語落下(らっか)
한국어하락
Tiếng Việtrơi
ไทยตก
Русскийпадение