pace

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ペース

例文

The pace of change is rapid.

多言語翻訳

中文节奏
Englishpace
Españolritmo
日本語ペース
한국어박자
Tiếng Việtnhịp độ
ไทยจังหวะ
Русскийтемп