step

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

步骤

例句

Follow each step carefully.

多语言翻译

中文步骤
Englishstep
Españolpaso
日本語ステップ
한국어단계
Tiếng Việtbước
ไทยขั้นตอน
Русскийшаг