figure

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

숫자

예문

The figure is impressive.

다국어 번역

中文数字
Englishfigure
Españolcifra
日本語数字
한국어숫자
Tiếng Việtcon số
ไทยตัวเลข
Русскийцифра