bookstore

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hiệu sách

Ví dụ

The bookstore sells used textbooks.

Bản dịch

中文书店
Englishbookstore
Españollibrería
日本語書店
한국어서점
Tiếng Việthiệu sách
ไทยร้านหนังสือ
Русскийкнижный магазин