diagram

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

도표

예문

The diagram explains the cycle.

다국어 번역

中文图解
Englishdiagram
EspañolDiagrama
日本語図解
한국어도표
Tiếng ViệtSơ đồ
ไทยแผนภาพ
Русскийдиаграмма