graph

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

กราฟ

ตัวอย่าง

The graph shows a sharp increase.

คำแปล

中文图表
Englishgraph
Españolgráfico
日本語グラフ
한국어그래프
Tiếng Việtđồ thị
ไทยกราฟ
Русскийграфик