approximation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

近似値

例文

This is only an approximation.

多言語翻訳

中文近似值
Englishapproximation
Españolaproximación
日本語近似値
한국어근사값
Tiếng Việtxấp xỉ
ไทยการประมาณค่า
Русскийаппроксимация