edition
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ấn bản
Ví dụ
▶
⏹
This is the second edition.
Bản dịch
▶
⏹
中文
版本
English
edition
Español
edición
日本語
版
한국어
판
Tiếng Việt
ấn bản
ไทย
ฉบับ
Русский
издание
返回首页