brain

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Não

Ví dụ

The brain controls the body.

Bản dịch

中文大脑
Englishbrain
Españolcerebro
日本語脳
한국어뇌
Tiếng ViệtNão
ไทยสมอง
Русскиймозг