control group

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Nhóm đối chứng

Ví dụ

The control group received no treatment.

Bản dịch

中文对照组
Englishcontrol group
Españolgrupo de control
日本語対照群
한국어대조군
Tiếng ViệtNhóm đối chứng
ไทยกลุ่มควบคุม
РусскийКонтрольная группа