probability
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
xác suất
Ví dụ
▶
⏹
The probability of error is low.
Bản dịch
▶
⏹
中文
概率
English
probability
Español
probabilidad
日本語
確率
한국어
확률
Tiếng Việt
xác suất
ไทย
ความน่าจะเป็น
Русский
вероятность
返回首页