microscope
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
microscope
Example
▶
⏹
We used a microscope in biology.
Translations
▶
⏹
中文
显微镜
English
microscope
Español
microscopio
日本語
顕微鏡
한국어
현미경
Tiếng Việt
Kính hiển vi
ไทย
กล้องจุลทรรศน์
Русский
микроскоп
返回首页