actual

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

実際の

例文

The actual cost was higher.

多言語翻訳

中文实际的
Englishactual
Españolreal
日本語実際の
한국어실제의
Tiếng Việtthực tế
ไทยจริง
Русскийфактический