continent

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lục địa

Ví dụ

Africa is a large continent.

Bản dịch

中文大陆
Englishcontinent
Españolcontinente
日本語大陸
한국어대륙
Tiếng Việtlục địa
ไทยทวีป
Русскийконтинент