tsunami

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

海啸

例句

The tsunami hit the coast.

多语言翻译

中文海啸
Englishtsunami
Españoltsunami
日本語津波
한국어쓰나미
Tiếng ViệtSóng thần
ไทยสึนามิ
Русскийцунами