erosion

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

侵食

例文

Wind causes soil erosion.

多言語翻訳

中文侵蚀
Englisherosion
Españolerosión
日本語侵食
한국어침식
Tiếng ViệtXói mòn
ไทยการกัดเซาะ
РусскийЭрозия